corn mint

Học thuật
Thân thiện
corn mint

A gardener harvests fresh corn mint leaves in her herb garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây bạc hà Châu Âu: Một loài thực vật hoa thuộc họ Bạc hà (Mentha arvensis), thường mọc hoangchâu Âu đã du nhập sang các khu vực khác. Loại bạc hà này mùi thơm đặc trưng thường được sử dụng trong ẩm thực hoặc làm thuốc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Corn mint is often used to flavor teas and candies. (Cây bạc hà Châu Âu thường được dùng để tạo hương vị cho trà kẹo.)
    • The essential oil extracted from corn mint has a strong, refreshing scent. (Tinh dầu chiết xuất từ cây bạc hà Châu Âu mùi hương mạnh mẽ sảng khoái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "wild corn mint": bạc hà Châu Âu mọc hoang dã.
    • We found some wild corn mint growing near the riverbank. (Chúng tôi tìm thấy một ít cây bạc hà Châu Âu mọc hoang gần bờ sông.)
Biến thể từ gần giống
  • Field mint (n): Bạc hà đồng, một tên gọi khác cho cùng loài cây .
  • Mentha arvensis (n): Tên khoa học của cây bạc hà Châu Âu.
Từ đồng nghĩa
  • Field mint: Bạc hà đồng.
  • Wild mint: Bạc hà dại (có thể chỉ chung các loài bạc hà mọc hoang, đôi khi dùng để chỉ ).
corn mint

A gardener harvests fresh corn mint leaves in her herb garden.

Noun
  1. cây bạc hà Châu Âu.